Máy khuấy chìm QJB4/6-320/3-980C/S* là dòng máy khuấy chìm công suất lớn được thiết kế chuyên dụng cho các hệ thống xử lý nước thải đô thị và công nghiệp, nơi yêu cầu khả năng khuấy trộn mạnh, tạo dòng tuần hoàn ổn định và vận hành liên tục. Với công suất 4 kW, động cơ 6 cực (6P), cánh khuấy đường kính 320 mm và lực đẩy dọc trục 609 N, thiết bị tạo ra lưu lượng tuần hoàn lớn, giúp ngăn ngừa hiện tượng lắng cặn, duy trì bùn hoạt tính ở trạng thái lơ lửng và nâng cao hiệu quả của quá trình xử lý sinh học. Máy có hiệu suất động cơ 77%, hệ số công suất 0,76, dòng điện 9,3 A và trọng lượng 115 kg, đáp ứng tốt nhu cầu vận hành trong các công trình có quy mô vừa và lớn. Thiết kế chắc chắn cùng khả năng chống ăn mòn cao giúp QJB4/6-320/3-980C/S* hoạt động bền bỉ trong môi trường nước thải khắc nghiệt.

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT

Máy khuấy chìm QJB4/6-320/3-980C/S*

Máy khuấy chìm QJB4/6-320/3-980C/S* là dòng máy khuấy chìm công suất lớn được thiết kế chuyên dụng cho các hệ thống xử lý nước thải đô thị và công nghiệp, nơi yêu cầu khả năng khuấy trộn mạnh, tạo dòng tuần hoàn ổn định và vận hành liên tục. Với công suất 4 kW, động cơ 6 cực (6P), cánh khuấy đường kính 320 mm và lực đẩy dọc trục 609 N, thiết bị tạo ra lưu lượng tuần hoàn lớn, giúp ngăn ngừa hiện tượng lắng cặn, duy trì bùn hoạt tính ở trạng thái lơ lửng và nâng cao hiệu quả của quá trình xử lý sinh học. Máy có hiệu suất động cơ 77%, hệ số công suất 0,76, dòng điện 9,3 A và trọng lượng 115 kg, đáp ứng tốt nhu cầu vận hành trong các công trình có quy mô vừa và lớn. Thiết kế chắc chắn cùng khả năng chống ăn mòn cao giúp QJB4/6-320/3-980C/S* hoạt động bền bỉ trong môi trường nước thải khắc nghiệt.

Thông số kỹ thuật

Hạng mục Thông số
Model QJB4/6-320/3-980C/S*
Công suất 4 kW
Số cực 6P
Hệ số công suất 0,76
Hiệu suất động cơ 77%
Đường kính cánh khuấy 320 mm
Dòng điện 9,3 A
Lực đẩy dọc trục 609 N
Khối lượng 115 kg

Cấu tạo của máy khuấy chìm

Máy khuấy chìm QJB4/6-320/3-980C/S* được chế tạo từ các vật liệu cao cấp nhằm đảm bảo độ bền và khả năng làm việc liên tục trong điều kiện môi trường khắc nghiệt.

Các bộ phận chính gồm:

  • Động cơ chìm công suất 4 kW.
  • Cánh khuấy đường kính 320 mm thiết kế tối ưu theo nguyên lý thủy động học.
  • Thân máy bằng gang đúc cường độ cao.
  • Trục truyền động bằng thép không gỉ chống ăn mòn.
  • Phớt cơ khí kép bảo vệ động cơ khỏi nước và tạp chất.
  • Vòng bi chịu tải lớn, tuổi thọ cao.
  • Dây cáp điện chống thấm nước chuyên dụng.
  • Giá đỡ và hệ thống thanh dẫn hỗ trợ lắp đặt, bảo trì thuận tiện.

Động cơ được thiết kế kín hoàn toàn, giúp thiết bị vận hành ổn định trong môi trường nước thải chứa nhiều hóa chất và tạp chất mà vẫn duy trì hiệu suất lâu dài.

Nguyên lý hoạt động

Máy khuấy chìm QJB4/6-320/3-980C/S* hoạt động theo nguyên lý truyền động trực tiếp giữa động cơ và cánh khuấy. Khi động cơ được cấp điện, cánh khuấy quay tạo ra dòng chảy mạnh theo phương dọc trục, giúp toàn bộ chất lỏng trong bể được tuần hoàn liên tục.

Quá trình này mang lại nhiều lợi ích như:

  • Ngăn chặn hiện tượng lắng cặn dưới đáy bể.
  • Duy trì bùn hoạt tính ở trạng thái lơ lửng.
  • Phân bố đồng đều oxy và vi sinh vật.
  • Tăng hiệu quả xử lý sinh học.
  • Hạn chế vùng nước tù đọng và phát sinh mùi hôi.

Với lực đẩy 609 N, thiết bị đáp ứng hiệu quả các bể xử lý nước thải có dung tích lớn và yêu cầu cường độ khuấy cao.

Ưu điểm nổi bật

Máy khuấy chìm QJB4/6-320/3-980C/S* sở hữu nhiều ưu điểm:

  • Công suất 4 kW mạnh mẽ.
  • Động cơ 6 cực vận hành ổn định.
  • Hiệu suất động cơ đạt 77%.
  • Cánh khuấy đường kính 320 mm.
  • Lực đẩy dọc trục đạt 609 N.
  • Thân gang đúc chắc chắn.
  • Trục inox chống ăn mòn.
  • Phớt cơ khí kép chống rò rỉ.
  • Vận hành êm, độ rung thấp.
  • Làm việc liên tục trong thời gian dài.
  • Tiết kiệm chi phí bảo trì.
  • Lắp đặt và tháo lắp thuận tiện.
  • Tuổi thọ sử dụng cao.
  • Phù hợp với nhiều hệ thống xử lý nước thải.

Ứng dụng

Máy khuấy chìm QJB4/6-320/3-980C/S* được ứng dụng trong:

  • Trạm xử lý nước thải sinh hoạt.
  • Trạm xử lý nước thải công nghiệp.
  • Bể điều hòa.
  • Bể hiếu khí.
  • Bể thiếu khí.
  • Nhà máy chế biến thực phẩm.
  • Nhà máy giấy.
  • Nhà máy dệt nhuộm.
  • Nhà máy chế biến thủy sản.
  • Khu công nghiệp.
  • Hồ sinh học.
  • Hệ thống tuần hoàn nước trong sản xuất.

Hướng dẫn lắp đặt

Để thiết bị hoạt động hiệu quả cần:

  • Lắp đặt trên hệ thống giá đỡ hoặc thanh dẫn chuyên dụng.
  • Đặt máy ngập hoàn toàn trong chất lỏng.
  • Kiểm tra nguồn điện trước khi vận hành.
  • Điều chỉnh góc khuấy phù hợp với thiết kế bể.
  • Kiểm tra chiều quay của cánh khuấy.
  • Siết chặt các bu lông liên kết.
  • Không vận hành khi máy không ngập nước.
  • Kiểm tra định kỳ hệ thống điện và cáp nguồn.

Bảo dưỡng

Thực hiện bảo dưỡng định kỳ theo các bước:

  • Vệ sinh cánh khuấy và thân máy.
  • Kiểm tra phớt cơ khí.
  • Kiểm tra vòng bi.
  • Kiểm tra dây cáp điện.
  • Theo dõi nhiệt độ động cơ.
  • Loại bỏ rác và vật cản bám trên cánh khuấy.
  • Siết chặt các bu lông liên kết.
  • Thay thế linh kiện hao mòn đúng thời điểm.

Việc bảo dưỡng định kỳ sẽ giúp máy duy trì hiệu suất cao, giảm thiểu sự cố và kéo dài tuổi thọ sử dụng.

Kết luận

Với công suất 4 kW, cánh khuấy đường kính 320 mm, lực đẩy dọc trục 609 N, động cơ 6 cực cùng kết cấu chắc chắn và khả năng vận hành ổn định, Máy khuấy chìm QJB4/6-320/3-980C/S* là giải pháp lý tưởng cho các hệ thống xử lý nước thải yêu cầu khả năng khuấy trộn mạnh và liên tục. Thiết bị góp phần nâng cao hiệu quả xử lý, giảm hiện tượng lắng cặn và tối ưu chi phí vận hành cho doanh nghiệp.

LIÊN HỆ

Hotline/Zalo: 0902 192 979

Website: https://zirantecpump.com

Trang sản phẩm: https://zirantecpump.com/cua-hang/

Địa chỉ Hà Nội: 31 ngõ 109 Sở Thượng, P. Hoàng Mai, Hà Nội

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Thông số kỹ thuật

Hạng mục Thông số
Model QJB4/6-320/3-980C/S*
Công suất 4 kW
Số cực 6P
Hệ số công suất 0,76
Hiệu suất động cơ 77%
Đường kính cánh khuấy 320 mm
Dòng điện 9,3 A
Lực đẩy dọc trục 609 N
Khối lượng 115 kg

HÌNH ẢNH CHI TIẾT

{"autoplay":"true","autoplay_speed":"3000","speed":"300","arrows":"true","dots":"false","rtl":"false"}