Máy khuấy chìm GQJB2.2/8-320/3-740C/S* là dòng máy khuấy chìm hiệu suất cao, được thiết kế nhằm đáp ứng nhu cầu khuấy trộn và tuần hoàn chất lỏng trong các hệ thống xử lý nước thải hiện đại. Với công suất 2,2 kW, động cơ 8 cực (8P), cánh khuấy đường kính 320 mm, lực đẩy dọc trục lên đến 815 N cùng hiệu suất động cơ 86,4%, thiết bị tạo ra dòng chảy mạnh và ổn định, giúp hạn chế lắng cặn, duy trì bùn hoạt tính ở trạng thái lơ lửng và tăng hiệu quả xử lý sinh học. Nhờ hệ số công suất 0,93, dòng điện chỉ 4,5 A, máy vận hành tiết kiệm điện hơn so với các dòng tiêu chuẩn nhưng vẫn đảm bảo lực khuấy vượt trội. Với trọng lượng 110 kg, kết cấu chắc chắn và khả năng hoạt động liên tục trong môi trường khắc nghiệt, GQJB2.2/8-320/3-740C/S* là giải pháp tối ưu cho các trạm xử lý nước thải công nghiệp và đô thị.

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT

Máy khuấy chìm GQJB2.2/8-320/3-740C/S*

Máy khuấy chìm GQJB2.2/8-320/3-740C/S* là dòng máy khuấy chìm hiệu suất cao, được thiết kế nhằm đáp ứng nhu cầu khuấy trộn và tuần hoàn chất lỏng trong các hệ thống xử lý nước thải hiện đại. Với công suất 2,2 kW, động cơ 8 cực (8P), cánh khuấy đường kính 320 mm, lực đẩy dọc trục lên đến 815 N cùng hiệu suất động cơ 86,4%, thiết bị tạo ra dòng chảy mạnh và ổn định, giúp hạn chế lắng cặn, duy trì bùn hoạt tính ở trạng thái lơ lửng và tăng hiệu quả xử lý sinh học. Nhờ hệ số công suất 0,93, dòng điện chỉ 4,5 A, máy vận hành tiết kiệm điện hơn so với các dòng tiêu chuẩn nhưng vẫn đảm bảo lực khuấy vượt trội. Với trọng lượng 110 kg, kết cấu chắc chắn và khả năng hoạt động liên tục trong môi trường khắc nghiệt, GQJB2.2/8-320/3-740C/S* là giải pháp tối ưu cho các trạm xử lý nước thải công nghiệp và đô thị.

Thông số kỹ thuật

Hạng mục Thông số
Model GQJB2.2/8-320/3-740C/S*
Công suất 2,2 kW
Số cực 8P
Hệ số công suất 0,93
Hiệu suất động cơ 86,4%
Đường kính cánh khuấy 320 mm
Dòng điện 4,5 A
Lực đẩy dọc trục 815 N
Khối lượng 110 kg

Cấu tạo của máy khuấy chìm

Máy khuấy chìm GQJB2.2/8-320/3-740C/S* được chế tạo từ các vật liệu cao cấp nhằm đảm bảo độ bền và khả năng làm việc liên tục trong môi trường nước thải.

Các bộ phận chính bao gồm:

  • Động cơ chìm công suất 2,2 kW hiệu suất cao.
  • Cánh khuấy đường kính 320 mm tối ưu lưu lượng tuần hoàn.
  • Thân máy bằng gang đúc chịu lực và chống va đập.
  • Trục truyền động bằng thép không gỉ chống ăn mòn.
  • Phớt cơ khí kép chống rò rỉ nước vào động cơ.
  • Vòng bi chịu tải lớn, tuổi thọ cao.
  • Dây cáp điện chống nước chuyên dụng.
  • Hệ thống giá đỡ và thanh dẫn thuận tiện cho lắp đặt, bảo dưỡng.

Thiết kế kín hoàn toàn giúp động cơ được bảo vệ an toàn trước hơi ẩm và các tác nhân ăn mòn, đảm bảo thiết bị vận hành ổn định trong thời gian dài.

Nguyên lý hoạt động

Máy khuấy chìm GQJB2.2/8-320/3-740C/S* hoạt động theo nguyên lý truyền động trực tiếp từ động cơ đến cánh khuấy. Khi động cơ vận hành, cánh khuấy quay tạo ra dòng chảy mạnh theo phương dọc trục, giúp nước và bùn hoạt tính được khuấy trộn liên tục.

Quá trình này mang lại nhiều lợi ích:

  • Ngăn ngừa hiện tượng lắng cặn.
  • Duy trì bùn hoạt tính ở trạng thái lơ lửng.
  • Phân bố đồng đều oxy và vi sinh vật.
  • Tăng hiệu quả xử lý sinh học.
  • Hạn chế vùng nước tù đọng và phát sinh mùi hôi.

Với lực đẩy lên đến 815 N, thiết bị phù hợp cho các bể xử lý có dung tích lớn hoặc yêu cầu cường độ khuấy cao.

Ưu điểm nổi bật

Máy khuấy chìm GQJB2.2/8-320/3-740C/S* có nhiều ưu điểm nổi bật:

  • Công suất 2,2 kW hiệu suất cao.
  • Hiệu suất động cơ đạt 86,4%.
  • Hệ số công suất 0,93.
  • Dòng điện tiêu thụ chỉ 4,5 A.
  • Lực đẩy dọc trục đạt 815 N.
  • Cánh khuấy đường kính 320 mm.
  • Thân gang đúc chắc chắn.
  • Trục inox chống ăn mòn.
  • Phớt cơ khí kép chống rò rỉ.
  • Hoạt động êm, ít rung.
  • Tiết kiệm điện năng.
  • Lắp đặt và bảo trì thuận tiện.
  • Độ bền cao.
  • Thích hợp vận hành liên tục trong điều kiện khắc nghiệt.

Ứng dụng

Máy khuấy chìm GQJB2.2/8-320/3-740C/S* được sử dụng trong:

  • Trạm xử lý nước thải đô thị.
  • Trạm xử lý nước thải công nghiệp.
  • Bể điều hòa.
  • Bể hiếu khí.
  • Bể thiếu khí.
  • Nhà máy chế biến thực phẩm.
  • Nhà máy giấy.
  • Nhà máy dệt nhuộm.
  • Nhà máy chế biến thủy sản.
  • Khu công nghiệp.
  • Hồ sinh học.
  • Hệ thống tuần hoàn nước trong sản xuất.

Hướng dẫn lắp đặt

Để máy hoạt động hiệu quả cần:

  • Lắp đặt trên hệ thống thanh dẫn hoặc giá đỡ chuyên dụng.
  • Đặt máy ngập hoàn toàn trong chất lỏng.
  • Kiểm tra nguồn điện trước khi khởi động.
  • Điều chỉnh hướng khuấy phù hợp với kết cấu bể.
  • Kiểm tra chiều quay của cánh khuấy.
  • Siết chặt các bu lông liên kết.
  • Không vận hành máy khi không có nước.
  • Kiểm tra định kỳ hệ thống điện và cáp nguồn.

Bảo dưỡng

Thực hiện bảo dưỡng định kỳ để đảm bảo hiệu suất:

  • Vệ sinh cánh khuấy và thân máy.
  • Kiểm tra phớt cơ khí.
  • Kiểm tra vòng bi.
  • Kiểm tra dây cáp điện.
  • Theo dõi nhiệt độ động cơ.
  • Loại bỏ các vật cản bám trên cánh khuấy.
  • Siết chặt các bu lông.
  • Thay thế linh kiện hao mòn khi cần.

Bảo dưỡng đúng quy trình sẽ giúp thiết bị vận hành bền bỉ, giảm chi phí sửa chữa và kéo dài tuổi thọ.

Kết luận

Với công suất 2,2 kW, hiệu suất động cơ 86,4%, cánh khuấy đường kính 320 mm, lực đẩy dọc trục 815 N và khả năng tiết kiệm điện vượt trội, Máy khuấy chìm GQJB2.2/8-320/3-740C/S* là giải pháp khuấy trộn lý tưởng cho các hệ thống xử lý nước thải quy mô vừa và lớn. Thiết bị giúp nâng cao hiệu quả xử lý, giảm hiện tượng lắng cặn và đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định trong thời gian dài.

LIÊN HỆ

Hotline/Zalo: 0902 192 979

Website: https://zirantecpump.com

Trang sản phẩm: https://zirantecpump.com/cua-hang/

Địa chỉ Hà Nội: 31 ngõ 109 Sở Thượng, P. Hoàng Mai, Hà Nội

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Thông số kỹ thuật

Hạng mục Thông số
Model GQJB2.2/8-320/3-740C/S*
Công suất 2,2 kW
Số cực 8P
Hệ số công suất 0,93
Hiệu suất động cơ 86,4%
Đường kính cánh khuấy 320 mm
Dòng điện 4,5 A
Lực đẩy dọc trục 815 N
Khối lượng 110 kg

HÌNH ẢNH CHI TIẾT

{"autoplay":"true","autoplay_speed":"3000","speed":"300","arrows":"true","dots":"false","rtl":"false"}