Máy khuấy chìm QJB1.5/6-260/3-980C/S* là thiết bị khuấy trộn chìm công suất trung bình được thiết kế để tạo dòng chảy tuần hoàn mạnh trong các hệ thống xử lý nước thải, bể điều hòa, bể hiếu khí, bể thiếu khí và nhiều công trình môi trường khác. Với công suất 1,5 kW, cánh khuấy đường kính 260 mm, lực đẩy dọc trục 290 N cùng động cơ 6 cực (6P), thiết bị tạo ra lưu lượng tuần hoàn lớn, giúp ngăn ngừa hiện tượng lắng cặn, duy trì bùn hoạt tính ở trạng thái lơ lửng và nâng cao hiệu quả xử lý sinh học. Máy có trọng lượng 55 kg, sử dụng động cơ chìm kín hoàn toàn với khả năng hoạt động liên tục trong điều kiện ngập nước, chống ăn mòn và tiết kiệm điện năng. Nhờ thiết kế chắc chắn, hiệu suất vận hành ổn định và tuổi thọ cao, QJB1.5/6-260/3-980C/S* là giải pháp phù hợp cho các hệ thống xử lý nước thải dân dụng và công nghiệp có quy mô vừa.

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT

Máy khuấy chìm QJB1.5/6-260/3-980C/S*

Máy khuấy chìm QJB1.5/6-260/3-980C/S* là thiết bị khuấy trộn chìm công suất trung bình được thiết kế để tạo dòng chảy tuần hoàn mạnh trong các hệ thống xử lý nước thải, bể điều hòa, bể hiếu khí, bể thiếu khí và nhiều công trình môi trường khác. Với công suất 1,5 kW, cánh khuấy đường kính 260 mm, lực đẩy dọc trục 290 N cùng động cơ 6 cực (6P), thiết bị tạo ra lưu lượng tuần hoàn lớn, giúp ngăn ngừa hiện tượng lắng cặn, duy trì bùn hoạt tính ở trạng thái lơ lửng và nâng cao hiệu quả xử lý sinh học. Máy có trọng lượng 55 kg, sử dụng động cơ chìm kín hoàn toàn với khả năng hoạt động liên tục trong điều kiện ngập nước, chống ăn mòn và tiết kiệm điện năng. Nhờ thiết kế chắc chắn, hiệu suất vận hành ổn định và tuổi thọ cao, QJB1.5/6-260/3-980C/S* là giải pháp phù hợp cho các hệ thống xử lý nước thải dân dụng và công nghiệp có quy mô vừa.

Thông số kỹ thuật

Hạng mục Thông số
Model QJB1.5/6-260/3-980C/S*
Công suất 1,5 kW
Số cực 6P
Hệ số công suất 0,74
Hiệu suất động cơ 72%
Đường kính cánh khuấy 260 mm
Dòng điện 3,9 A
Lực đẩy dọc trục 290 N
Khối lượng 55 kg

Cấu tạo của máy khuấy chìm

Máy khuấy chìm QJB1.5/6-260/3-980C/S* được chế tạo từ các vật liệu chất lượng cao nhằm đáp ứng yêu cầu vận hành liên tục trong môi trường nước thải.

Các bộ phận chính gồm:

  • Động cơ chìm công suất 1,5 kW.
  • Cánh khuấy đường kính 260 mm thiết kế thủy lực tối ưu.
  • Thân máy bằng gang đúc chịu lực cao.
  • Trục truyền động bằng thép không gỉ chống ăn mòn.
  • Phớt cơ khí kép chống rò rỉ nước vào động cơ.
  • Vòng bi chịu tải lớn, tuổi thọ cao.
  • Dây cáp điện chống thấm nước.
  • Giá đỡ và bộ gá lắp chắc chắn, dễ dàng điều chỉnh vị trí lắp đặt.

Thiết kế kín hoàn toàn giúp động cơ được bảo vệ tối đa khỏi nước và các tác nhân ăn mòn, đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định trong thời gian dài.

Nguyên lý hoạt động

Máy khuấy chìm QJB1.5/6-260/3-980C/S* hoạt động theo nguyên lý truyền động trực tiếp từ động cơ đến cánh khuấy. Khi được cấp nguồn điện, động cơ quay làm cánh khuấy tạo ra dòng chảy mạnh theo phương dọc trục, giúp nước và bùn trong bể được khuấy trộn đồng đều.

Quá trình khuấy liên tục giúp:

  • Ngăn ngừa hiện tượng lắng cặn.
  • Duy trì bùn hoạt tính ở trạng thái lơ lửng.
  • Phân bố đồng đều oxy và vi sinh vật.
  • Tăng hiệu quả xử lý sinh học.
  • Hạn chế mùi hôi và vùng nước tù đọng.

Với lực đẩy 290 N, thiết bị đáp ứng tốt nhu cầu khuấy trộn trong các bể xử lý nước thải có quy mô vừa và lớn.

Ưu điểm nổi bật

Máy khuấy chìm QJB1.5/6-260/3-980C/S* sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật:

  • Công suất 1,5 kW mạnh mẽ.
  • Động cơ 6 cực hoạt động ổn định.
  • Cánh khuấy đường kính 260 mm tạo dòng chảy lớn.
  • Lực đẩy dọc trục đạt 290 N.
  • Hiệu suất động cơ đạt 72%.
  • Thân gang đúc chắc chắn.
  • Trục inox chống ăn mòn.
  • Phớt cơ khí kép chống rò rỉ hiệu quả.
  • Hoạt động êm, độ rung thấp.
  • Tiêu thụ điện năng hợp lý.
  • Dễ lắp đặt và bảo trì.
  • Phù hợp vận hành liên tục.
  • Độ bền cao trong môi trường nước thải.
  • Giảm chi phí vận hành và bảo dưỡng.

Ứng dụng

Máy khuấy chìm QJB1.5/6-260/3-980C/S* được ứng dụng rộng rãi trong:

  • Trạm xử lý nước thải sinh hoạt.
  • Trạm xử lý nước thải công nghiệp.
  • Bể điều hòa.
  • Bể hiếu khí.
  • Bể thiếu khí.
  • Nhà máy thực phẩm.
  • Nhà máy chế biến thủy sản.
  • Nhà máy giấy.
  • Nhà máy dệt nhuộm.
  • Khu công nghiệp.
  • Hồ sinh học.
  • Hệ thống tuần hoàn nước trong sản xuất.

Hướng dẫn lắp đặt

Để thiết bị hoạt động hiệu quả cần:

  • Lắp máy trên giá đỡ hoặc thanh dẫn chuyên dụng.
  • Đặt máy ngập hoàn toàn trong chất lỏng.
  • Kiểm tra nguồn điện trước khi vận hành.
  • Điều chỉnh góc khuấy phù hợp với thiết kế bể.
  • Kiểm tra chiều quay của cánh khuấy.
  • Siết chặt các bu lông liên kết.
  • Không vận hành máy khi không có nước.
  • Kiểm tra hệ thống điện và cáp nguồn định kỳ.

Bảo dưỡng

Để duy trì hiệu suất hoạt động ổn định cần:

  • Vệ sinh cánh khuấy và thân máy.
  • Kiểm tra phớt cơ khí.
  • Kiểm tra vòng bi.
  • Kiểm tra cáp điện chống nước.
  • Theo dõi nhiệt độ động cơ.
  • Làm sạch các tạp chất bám trên cánh khuấy.
  • Siết chặt các mối ghép.
  • Thay thế linh kiện hao mòn khi cần.

Việc bảo dưỡng định kỳ giúp thiết bị vận hành bền bỉ, giảm thiểu sự cố và kéo dài tuổi thọ sử dụng.

Kết luận

Với công suất 1,5 kW, cánh khuấy 260 mm, lực đẩy dọc trục 290 N, động cơ 6 cực cùng kết cấu chắc chắn và hiệu suất vận hành ổn định, Máy khuấy chìm QJB1.5/6-260/3-980C/S* là giải pháp khuấy trộn hiệu quả cho các hệ thống xử lý nước thải hiện đại. Thiết bị góp phần nâng cao hiệu quả xử lý, hạn chế lắng cặn, tiết kiệm chi phí vận hành và đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định trong thời gian dài.

LIÊN HỆ

Hotline/Zalo: 0902 192 979

Website: https://zirantecpump.com

Trang sản phẩm: https://zirantecpump.com/cua-hang/

Địa chỉ Hà Nội: 31 ngõ 109 Sở Thượng, P. Hoàng Mai, Hà Nội

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Thông số kỹ thuật

Hạng mục Thông số
Model QJB1.5/6-260/3-980C/S*
Công suất 1,5 kW
Số cực 6P
Hệ số công suất 0,74
Hiệu suất động cơ 72%
Đường kính cánh khuấy 260 mm
Dòng điện 3,9 A
Lực đẩy dọc trục 290 N
Khối lượng 55 kg

HÌNH ẢNH CHI TIẾT

{"autoplay":"true","autoplay_speed":"3000","speed":"300","arrows":"true","dots":"false","rtl":"false"}