Máy khuấy chìm GQJB1.5/6-260/3-980C/S* là dòng máy khuấy chìm hiệu suất cao được thiết kế chuyên dụng cho các hệ thống xử lý nước thải yêu cầu lực khuấy mạnh, khả năng tuần hoàn chất lỏng lớn và tiết kiệm điện năng. Với công suất 1,5 kW, hệ số công suất 0,93, hiệu suất động cơ đạt 85%, cánh khuấy đường kính 260 mm và lực đẩy dọc trục lên đến 406 N, thiết bị tạo ra dòng chảy mạnh giúp ngăn ngừa lắng cặn, duy trì bùn hoạt tính ở trạng thái lơ lửng và nâng cao hiệu quả xử lý sinh học. Máy chỉ tiêu thụ 2,5 A, thấp hơn so với phiên bản tiêu chuẩn nhưng vẫn tạo được lực đẩy lớn hơn đáng kể, góp phần giảm chi phí vận hành trong thời gian dài. Với trọng lượng 55 kg, kết cấu chắc chắn và động cơ chìm kín hoàn toàn, GQJB1.5/6-260/3-980C/S* là giải pháp lý tưởng cho các trạm xử lý nước thải hiện đại.

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT

Máy khuấy chìm GQJB1.5/6-260/3-980C/S*

Máy khuấy chìm GQJB1.5/6-260/3-980C/S* là dòng máy khuấy chìm hiệu suất cao được thiết kế chuyên dụng cho các hệ thống xử lý nước thải yêu cầu lực khuấy mạnh, khả năng tuần hoàn chất lỏng lớn và tiết kiệm điện năng. Với công suất 1,5 kW, hệ số công suất 0,93, hiệu suất động cơ đạt 85%, cánh khuấy đường kính 260 mm và lực đẩy dọc trục lên đến 406 N, thiết bị tạo ra dòng chảy mạnh giúp ngăn ngừa lắng cặn, duy trì bùn hoạt tính ở trạng thái lơ lửng và nâng cao hiệu quả xử lý sinh học. Máy chỉ tiêu thụ 2,5 A, thấp hơn so với phiên bản tiêu chuẩn nhưng vẫn tạo được lực đẩy lớn hơn đáng kể, góp phần giảm chi phí vận hành trong thời gian dài. Với trọng lượng 55 kg, kết cấu chắc chắn và động cơ chìm kín hoàn toàn, GQJB1.5/6-260/3-980C/S* là giải pháp lý tưởng cho các trạm xử lý nước thải hiện đại.

Thông số kỹ thuật

Hạng mục Thông số
Model GQJB1.5/6-260/3-980C/S*
Công suất 1,5 kW
Số cực 6P
Hệ số công suất 0,93
Hiệu suất động cơ 85%
Đường kính cánh khuấy 260 mm
Dòng điện 2,5 A
Lực đẩy dọc trục 406 N
Khối lượng 55 kg

Cấu tạo của máy khuấy chìm

Máy khuấy chìm GQJB1.5/6-260/3-980C/S* được sản xuất từ các vật liệu có độ bền cao nhằm đáp ứng yêu cầu vận hành liên tục trong môi trường nước thải có chứa hóa chất và tạp chất.

Các bộ phận chính gồm:

  • Động cơ chìm công suất 1,5 kW hiệu suất cao.
  • Cánh khuấy đường kính 260 mm tối ưu khả năng tạo dòng.
  • Thân máy bằng gang đúc chịu lực.
  • Trục truyền động bằng thép không gỉ chống ăn mòn.
  • Phớt cơ khí kép chống rò rỉ nước.
  • Vòng bi chịu tải lớn, tuổi thọ cao.
  • Dây cáp điện chống nước chuyên dụng.
  • Giá đỡ và hệ thống lắp đặt chắc chắn, dễ điều chỉnh.

Thiết kế kín hoàn toàn giúp động cơ được bảo vệ khỏi nước và bụi bẩn, đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định trong thời gian dài ngay cả ở điều kiện làm việc khắc nghiệt.

Nguyên lý hoạt động

Máy khuấy chìm GQJB1.5/6-260/3-980C/S* hoạt động theo nguyên lý truyền động trực tiếp giữa động cơ và cánh khuấy. Khi cấp nguồn điện, động cơ quay làm cánh khuấy tạo ra dòng chảy mạnh theo phương dọc trục, giúp toàn bộ chất lỏng trong bể được tuần hoàn liên tục.

Quá trình khuấy giúp:

  • Ngăn chặn hiện tượng lắng cặn.
  • Duy trì bùn hoạt tính ở trạng thái lơ lửng.
  • Phân bố đồng đều oxy và vi sinh vật.
  • Tăng hiệu quả xử lý sinh học.
  • Hạn chế vùng nước chết và mùi hôi.

Nhờ lực đẩy lên tới 406 N, thiết bị phù hợp với các bể có dung tích lớn và yêu cầu cường độ khuấy cao.

Ưu điểm nổi bật

Máy khuấy chìm GQJB1.5/6-260/3-980C/S* sở hữu nhiều ưu điểm:

  • Công suất 1,5 kW hiệu suất cao.
  • Hệ số công suất đạt 0,93.
  • Hiệu suất động cơ đạt 85%.
  • Dòng điện tiêu thụ chỉ 2,5 A.
  • Lực đẩy dọc trục lên đến 406 N.
  • Cánh khuấy đường kính 260 mm.
  • Thân gang đúc chắc chắn.
  • Trục inox chống ăn mòn.
  • Phớt cơ khí kép chống rò rỉ.
  • Hoạt động êm và ổn định.
  • Tiết kiệm điện năng.
  • Dễ lắp đặt và bảo dưỡng.
  • Tuổi thọ cao.
  • Phù hợp vận hành liên tục trong môi trường nước thải.

Ứng dụng

Máy khuấy chìm GQJB1.5/6-260/3-980C/S* được ứng dụng rộng rãi trong:

  • Trạm xử lý nước thải sinh hoạt.
  • Trạm xử lý nước thải công nghiệp.
  • Bể điều hòa.
  • Bể hiếu khí.
  • Bể thiếu khí.
  • Nhà máy thực phẩm.
  • Nhà máy chế biến thủy sản.
  • Nhà máy giấy.
  • Nhà máy dệt nhuộm.
  • Khu công nghiệp.
  • Hồ sinh học.
  • Hệ thống tuần hoàn nước trong sản xuất.

Hướng dẫn lắp đặt

Để máy hoạt động hiệu quả cần:

  • Lắp đặt trên hệ thống giá đỡ hoặc thanh dẫn chuyên dụng.
  • Đặt máy ngập hoàn toàn trong chất lỏng.
  • Kiểm tra nguồn điện trước khi vận hành.
  • Điều chỉnh góc khuấy phù hợp với bể.
  • Kiểm tra chiều quay của cánh khuấy.
  • Siết chặt các bu lông liên kết.
  • Không để máy chạy khô.
  • Kiểm tra hệ thống điện định kỳ.

Bảo dưỡng

Thực hiện bảo dưỡng định kỳ:

  • Vệ sinh cánh khuấy và thân máy.
  • Kiểm tra phớt cơ khí.
  • Kiểm tra vòng bi.
  • Kiểm tra cáp điện.
  • Theo dõi nhiệt độ động cơ.
  • Loại bỏ các vật cản bám trên cánh khuấy.
  • Siết chặt các bu lông.
  • Thay thế linh kiện hao mòn khi cần.

Việc bảo dưỡng đúng định kỳ sẽ giúp thiết bị luôn duy trì hiệu suất cao, giảm chi phí sửa chữa và kéo dài tuổi thọ sử dụng.

Kết luận

Với công suất 1,5 kW, hiệu suất động cơ 85%, lực đẩy dọc trục 406 N, đường kính cánh khuấy 260 mm cùng thiết kế chắc chắn và khả năng tiết kiệm điện năng, Máy khuấy chìm GQJB1.5/6-260/3-980C/S* là giải pháp khuấy trộn hiệu quả cho các hệ thống xử lý nước thải hiện đại. Thiết bị giúp tăng hiệu quả tuần hoàn chất lỏng, hạn chế lắng cặn và đảm bảo hệ thống vận hành ổn định trong thời gian dài.

LIÊN HỆ

Hotline/Zalo: 0902 192 979

Website: https://zirantecpump.com

Trang sản phẩm: https://zirantecpump.com/cua-hang/

Địa chỉ Hà Nội: 31 ngõ 109 Sở Thượng, P. Hoàng Mai, Hà Nội

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Thông số kỹ thuật

Hạng mục Thông số
Model GQJB1.5/6-260/3-980C/S*
Công suất 1,5 kW
Số cực 6P
Hệ số công suất 0,93
Hiệu suất động cơ 85%
Đường kính cánh khuấy 260 mm
Dòng điện 2,5 A
Lực đẩy dọc trục 406 N
Khối lượng 55 kg

HÌNH ẢNH CHI TIẾT

{"autoplay":"true","autoplay_speed":"3000","speed":"300","arrows":"true","dots":"false","rtl":"false"}