SCI20011Z4 là dòng bơm chìm nước thải lưu lượng lớn được thiết kế để đáp ứng nhu cầu bơm thoát nước, xử lý nước thải và vận chuyển chất lỏng có chứa tạp chất trong các công trình công nghiệp, khu đô thị, trạm xử lý nước thải và hệ thống tiêu úng. Với công suất 11 kW, thiết bị mang đến khả năng vận hành ổn định, hiệu suất cao và tiết kiệm năng lượng trong quá trình sử dụng.

 

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT

SCI20011Z4

SCI20011Z4 là dòng bơm chìm nước thải lưu lượng lớn được thiết kế để đáp ứng nhu cầu bơm thoát nước, xử lý nước thải và vận chuyển chất lỏng có chứa tạp chất trong các công trình công nghiệp, khu đô thị, trạm xử lý nước thải và hệ thống tiêu úng. Với công suất 11 kW, thiết bị mang đến khả năng vận hành ổn định, hiệu suất cao và tiết kiệm năng lượng trong quá trình sử dụng.

Model SCI20011Z4 được thiết kế theo dạng bơm chìm, động cơ và phần thủy lực được tích hợp trong cùng một cụm kín, giúp thiết bị hoạt động trực tiếp dưới nước mà vẫn đảm bảo khả năng cách điện và chống thấm hiệu quả. Kết cấu chắc chắn cùng vật liệu có khả năng chống ăn mòn giúp bơm thích hợp với nhiều môi trường làm việc khác nhau.

Với lưu lượng từ 130–260 m³/h, cột áp 15–7 m, tốc độ quay 1490 vòng/phút, đường kính cửa xả 175 mm và khả năng cho phép hạt rắn có kích thước lên đến 87 mm đi qua, SCI20011Z4 là giải pháp phù hợp cho các hệ thống yêu cầu lưu lượng lớn, cột áp trung bình và khả năng bơm nước thải chứa nhiều tạp chất.

Thông số kỹ thuật

Hạng mục Thông số
Model SCI20011Z4
Lưu lượng 130–260 m³/h
Cột áp 15–7 m
Công suất 11 kW
Tốc độ quay 1490 vòng/phút
Đường kính cửa xả 175 mm
Kích thước hạt rắn tối đa 87 mm
Kích thước mặt bích 200 mm
Khối lượng 280 kg

Cấu tạo của bơm

SCI20011Z4 được chế tạo với kết cấu chắc chắn nhằm đảm bảo khả năng vận hành liên tục trong môi trường nước thải có chứa cặn bẩn và hạt rắn.

Các bộ phận chính gồm:

  • Động cơ chìm công suất 11 kW.
  • Thân bơm bằng gang đúc chịu lực và chống va đập.
  • Cánh bơm lưu lượng lớn, chống mài mòn.
  • Trục bơm bằng thép không gỉ có độ bền cao.
  • Phớt cơ khí kép giúp ngăn nước xâm nhập vào động cơ.
  • Vòng bi chịu tải lớn, vận hành ổn định.
  • Buồng bơm được tối ưu hóa nhằm giảm tổn thất thủy lực.
  • Cáp điện chống nước chuyên dụng.
  • Mặt bích tiêu chuẩn 200 mm thuận tiện kết nối với hệ thống đường ống.

Nhờ cấu tạo đồng bộ, SCI20011Z4 có khả năng hoạt động bền bỉ, giảm rung động và kéo dài tuổi thọ thiết bị ngay cả khi làm việc trong điều kiện khắc nghiệt.

Nguyên lý hoạt động

Khi được cấp nguồn điện, động cơ chìm của SCI20011Z4 quay với tốc độ 1490 vòng/phút, truyền mô-men trực tiếp đến cánh bơm. Chuyển động quay tạo ra lực ly tâm hút nước và nước thải vào buồng bơm, sau đó đẩy chất lỏng ra ngoài qua cửa xả.

Ở lưu lượng thấp, bơm có thể đạt cột áp khoảng 15 m. Khi lưu lượng tăng lên mức tối đa 260 m³/h, cột áp sẽ giảm xuống khoảng 7 m, đúng theo đặc tính làm việc của bơm ly tâm. Thiết kế thủy lực tối ưu giúp bơm đạt hiệu suất cao, giảm tiêu hao điện năng và duy trì khả năng vận hành ổn định.

Ưu điểm nổi bật

SCI20011Z4 sở hữu nhiều ưu điểm đáp ứng nhu cầu của các hệ thống bơm nước thải hiện đại:

  • Lưu lượng lớn từ 130 đến 260 m³/h.
  • Công suất 11 kW mạnh mẽ.
  • Hoạt động ổn định với tốc độ 1490 vòng/phút.
  • Cho phép hạt rắn có kích thước đến 87 mm đi qua.
  • Thân bơm bằng gang có độ bền cao.
  • Cánh bơm chống mài mòn, tuổi thọ dài.
  • Phớt cơ khí kép chống rò rỉ hiệu quả.
  • Tiết kiệm điện năng trong quá trình vận hành.
  • Tiếng ồn và độ rung thấp.
  • Dễ dàng lắp đặt, bảo trì và thay thế linh kiện.
  • Phù hợp với nhiều loại nước thải khác nhau.
  • Khả năng làm việc liên tục trong thời gian dài.

Ứng dụng

SCI20011Z4 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như:

  • Trạm xử lý nước thải công nghiệp.
  • Trạm xử lý nước thải sinh hoạt.
  • Hệ thống thoát nước đô thị.
  • Trạm bơm chống ngập.
  • Khu công nghiệp và nhà máy sản xuất.
  • Hệ thống tiêu úng nông nghiệp.
  • Hồ điều hòa và hồ chứa nước.
  • Công trình thủy lợi.
  • Hệ thống thoát nước mưa.
  • Bến cảng, kho bãi và khu logistics.
  • Hệ thống cấp thoát nước tại khu dân cư.
  • Các công trình hạ tầng kỹ thuật.

Khả năng xử lý lưu lượng lớn cùng việc cho phép hạt rắn có kích thước lớn đi qua giúp SCI20011Z4 đáp ứng hiệu quả các yêu cầu vận hành trong nhiều điều kiện khác nhau.

Hướng dẫn lắp đặt

Để SCI20011Z4 hoạt động ổn định và đạt hiệu suất cao, cần lưu ý:

  • Đặt bơm chìm hoàn toàn trong nước khi vận hành.
  • Lắp đặt đường ống phù hợp với mặt bích 200 mm.
  • Kiểm tra nguồn điện trước khi khởi động.
  • Đảm bảo chiều quay đúng theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
  • Không để bơm chạy khô.
  • Trang bị thiết bị bảo vệ quá tải và mất pha.
  • Cố định chắc chắn bơm tại vị trí lắp đặt.
  • Kiểm tra và vệ sinh cửa hút định kỳ.
  • Theo dõi dòng điện và nhiệt độ động cơ trong quá trình vận hành.

Bảo dưỡng

Việc bảo dưỡng định kỳ sẽ giúp SCI20011Z4 hoạt động bền bỉ và hạn chế hỏng hóc.

Nên thực hiện các công việc sau:

  • Vệ sinh buồng bơm và cánh bơm.
  • Kiểm tra phớt cơ khí.
  • Kiểm tra vòng bi và thay thế khi cần thiết.
  • Kiểm tra dây cáp điện.
  • Kiểm tra độ kín của động cơ.
  • Theo dõi độ mòn của cánh bơm.
  • Siết chặt các bu lông và mối ghép.
  • Kiểm tra hệ thống đường ống.
  • Bảo dưỡng tổng thể theo định kỳ.

Thực hiện đầy đủ các bước bảo dưỡng giúp giảm chi phí sửa chữa, hạn chế thời gian dừng máy và kéo dài tuổi thọ thiết bị.

Kết luận

Với lưu lượng 130–260 m³/h, cột áp 15–7 m, công suất 11 kW, tốc độ 1490 vòng/phút, đường kính cửa xả 175 mm và khả năng cho phép hạt rắn có kích thước lên đến 87 mm, SCI20011Z4 là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống bơm nước thải yêu cầu lưu lượng lớn và vận hành ổn định. Thiết bị có kết cấu bền chắc, hiệu suất cao và đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng trong các công trình công nghiệp, đô thị và hạ tầng kỹ thuật.

LIÊN HỆ

Hotline/Zalo: 0902 192 979

Website: https://zirantecpump.com

Trang sản phẩm: https://zirantecpump.com/cua-hang/

Địa chỉ Hà Nội: 31 ngõ 109 Sở Thượng, P. Hoàng Mai, Hà Nội

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Thông số kỹ thuật

Hạng mục Thông số
Model SCI20011Z4
Lưu lượng 130–260 m³/h
Cột áp 15–7 m
Công suất 11 kW
Tốc độ quay 1490 vòng/phút
Đường kính cửa xả 175 mm
Kích thước hạt rắn tối đa 87 mm
Kích thước mặt bích 200 mm
Khối lượng 280 kg

HÌNH ẢNH CHI TIẾT